TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blowpipe

US/ˈbloʊˌpaɪp/ giọng máy của trình duyệt

blowpipe nghĩa là ống hàn, ống thổi thuỷ tinh.

Nghĩa của blowpipe

Danh từ

  1. Ống hàn.
  2. Ống thổi thuỷ tinh.
  3. Ống xì đồng.
  4. Ống thổi lửa.

Dạng từ của blowpipe

Số nhiềublowpipes
Ngôi thứ ba số ítblowpipes
Hiện tại phân từ (-ing)blowpiping
Quá khứ phân từblowpiped
Quá khứblowpiped

Câu hỏi thường gặp

blowpipe nghĩa là gì?

blowpipe (danh từ) nghĩa là ống hàn, ống thổi thuỷ tinh.

blowpipe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blowpipe: giọng Mỹ (US) /ˈbloʊˌpaɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.