blue-chip
US/ ˈtʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
blue-chip nghĩa là bảo đảm chắc chắn, cổ phần xanh.
Nghĩa của blue-chip
Tính từ
- Bảo đảm chắc chắn (nói về đầu tư cổ phần).
Danh từ
- (econ) Cổ phần xanh.
Dạng từ của blue-chip
| Số nhiều | blue chips |
Cụm từ, thành ngữ với blue-chip
- blue-chip stock — Cổ phiếu sáng giá.
Câu hỏi thường gặp
blue-chip nghĩa là gì?
blue-chip (tính từ, danh từ) nghĩa là bảo đảm chắc chắn, cổ phần xanh.
blue-chip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blue-chip: giọng Mỹ (US) / ˈtʃɪp/.