TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue shark

US/bluː ʃɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

blue shark nghĩa là cá mập xanh.

Nghĩa của blue shark

Danh từ

  1. Cá mập xanh .

Dạng từ của blue shark

Số nhiềublue sharks

Câu hỏi thường gặp

blue shark nghĩa là gì?

blue shark (danh từ) nghĩa là cá mập xanh.

blue shark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blue shark: giọng Mỹ (US) /bluː ʃɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.