TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue primary

US/ˈbluː ˈprɑɪ.ˌmɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

blue primary nghĩa là mầu lam cơ bản.

Nghĩa của blue primary

Danh từ

  1. Tech Mầu lam cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

blue primary nghĩa là gì?

blue primary (danh từ) nghĩa là mầu lam cơ bản.

blue primary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blue primary: giọng Mỹ (US) /ˈbluː ˈprɑɪ.ˌmɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.