TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue state

giọng máy của trình duyệt

blue state nghĩa là tiểu bang xanh, bang xanh.

Nghĩa của blue state

Danh từ

  1. Mỹ, thành ngữ Tiểu bang xanh, bang xanh.

Dạng từ của blue state

Số nhiềublue states

Câu hỏi thường gặp

blue state nghĩa là gì?

blue state (danh từ) nghĩa là tiểu bang xanh, bang xanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.