TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluebird

US/ˈbluˌbɝd/ giọng máy của trình duyệt

bluebird nghĩa là chim sơn ca.

Nghĩa của bluebird

Danh từ

  1. Chim sơn ca (có bộ lông xanh ở lưng).

Dạng từ của bluebird

Số nhiềubluebirds
So sánh hơnmore bluebird
So sánh nhấtmost bluebird

Câu hỏi thường gặp

bluebird nghĩa là gì?

bluebird (danh từ) nghĩa là chim sơn ca.

bluebird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluebird: giọng Mỹ (US) /ˈbluˌbɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.