TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluffly

US/ˈbləf.li/ giọng máy của trình duyệt

bluffly nghĩa là Xem bluff.

Nghĩa của bluffly

Phó từ

  1. Xem bluff

Dạng từ của bluffly

So sánh hơnmore bluffly
So sánh nhấtmost bluffly

Câu hỏi thường gặp

bluffly nghĩa là gì?

bluffly (phó từ) nghĩa là Xem bluff.

bluffly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluffly: giọng Mỹ (US) /ˈbləf.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.