bluing
US/ˈblu.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
bluing nghĩa là cũng blueing, sự hồ lơ.
Nghĩa của bluing
Danh từ
- Cũng blueing.
- Sự hồ lơ.
Dạng từ của bluing
| Số nhiều | bluings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bluing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bluing nghĩa là gì?
bluing (danh từ) nghĩa là cũng blueing, sự hồ lơ.
bluing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluing: giọng Mỹ (US) /ˈblu.ːiɳ/.