TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bluing

US/ˈblu.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

bluing nghĩa là cũng blueing, sự hồ lơ.

Nghĩa của bluing

Danh từ

  1. Cũng blueing.
  2. Sự hồ lơ.

Dạng từ của bluing

Số nhiềubluings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bluing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bluing nghĩa là gì?

bluing (danh từ) nghĩa là cũng blueing, sự hồ lơ.

bluing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bluing: giọng Mỹ (US) /ˈblu.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.