TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blurred picture

US/ˈblɜːd ˈpɪk.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

blurred picture nghĩa là hình nhòe.

Nghĩa của blurred picture

Danh từ

  1. Tech Hình nhòe.

Câu hỏi thường gặp

blurred picture nghĩa là gì?

blurred picture (danh từ) nghĩa là hình nhòe.

blurred picture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blurred picture: giọng Mỹ (US) /ˈblɜːd ˈpɪk.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.