bo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bəʊ/
US/boʊ/
giọng máy của trình duyệt
bo nghĩa là suỵt, bạn, bạn già.
Nghĩa của bo
Thán từ
- Suỵt!
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bạn, bạn già.
Dạng từ của bo
| Số nhiều | bos |
Cụm từ, thành ngữ với bo
- can't say bo to a goose — Nhát như cáy.
Câu hỏi thường gặp
bo nghĩa là gì?
bo (thán từ, danh từ) nghĩa là suỵt, bạn, bạn già.
bo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bo: giọng Anh (UK) /bəʊ/, giọng Mỹ (US) /boʊ/.