TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bo-tree

UK/ˈbəʊ tɹiː/ US/ˈbəʊ tɹiː/ giọng máy của trình duyệt

bo-tree nghĩa là cây đa bồ đề.

Nghĩa của bo-tree

Danh từ

  1. Cây đa bồ đề (nơi Phật chứng quả bồ đề).

Dạng từ của bo-tree

Số nhiềubo trees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bo-tree

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bo-tree nghĩa là gì?

bo-tree (danh từ) nghĩa là cây đa bồ đề.

bo-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bo-tree: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ tɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊ tɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.