TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boarding

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɔː.dɪŋ/ US/ˈbɔː.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

boarding nghĩa là sự lót ván, sự lát ván, sự đóng bìa cứng.

Nghĩa của boarding

Danh từ

  1. Sự lót ván, sự lát ván.
  2. Sự đóng bìa cứng (sách).
  3. Sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ.
  4. Sự lên tàu, sự đáp tau.
  5. Hàng hải Sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...).

Dạng từ của boarding

Số nhiềuboardings

Họ từ của boarding

Cụm từ, thành ngữ với boarding

  • boarding pass — Thẻ lên máy bay.

Câu ví dụ với boarding

  • I phoned my son before boarding the plane, telling him to come to the airport to pick me up. Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

boarding nghĩa là gì?

boarding (danh từ) nghĩa là sự lót ván, sự lát ván, sự đóng bìa cứng.

boarding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boarding: giọng Anh (UK) /ˈbɔː.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔː.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.