TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boarding pass

US/ˈbɔɹdɪŋ ˌpæs/ giọng máy của trình duyệt

boarding pass nghĩa là thẻ lên máy bay.

Nghĩa của boarding pass

Danh từ

  1. Thẻ lên máy bay.

Dạng từ của boarding pass

Số nhiềuboarding passes

Câu hỏi thường gặp

boarding pass nghĩa là gì?

boarding pass (danh từ) nghĩa là thẻ lên máy bay.

boarding pass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boarding pass: giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹdɪŋ ˌpæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.