boarding-ship
giọng máy của trình duyệt
boarding-ship nghĩa là tạu kiểm tra.
Nghĩa của boarding-ship
Danh từ
- Hàng hải Tạu kiểm tra (việc buôn lậu).
Câu hỏi thường gặp
boarding-ship nghĩa là gì?
boarding-ship (danh từ) nghĩa là tạu kiểm tra.