TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boat-race

giọng máy của trình duyệt

boat-race nghĩa là cuộc đua thuyền.

Nghĩa của boat-race

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cuộc đua thuyền.

Dạng từ của boat-race

Số nhiềuboat races
Ngôi thứ ba số ítboat-races
Hiện tại phân từ (-ing)boat-racing
Quá khứ phân từboat-raced
Quá khứboat-raced

Câu hỏi thường gặp

boat-race nghĩa là gì?

boat-race (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.