boat-race
giọng máy của trình duyệt
boat-race nghĩa là cuộc đua thuyền.
Nghĩa của boat-race
Danh từ
- Thể dục, thể thao Cuộc đua thuyền.
Dạng từ của boat-race
| Số nhiều | boat races |
| Ngôi thứ ba số ít | boat-races |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boat-racing |
| Quá khứ phân từ | boat-raced |
| Quá khứ | boat-raced |
Câu hỏi thường gặp
boat-race nghĩa là gì?
boat-race (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền.