boatbill
giọng máy của trình duyệt
boatbill nghĩa là diệc mỏ thuyền.
Nghĩa của boatbill
Danh từ
- Diệc mỏ thuyền.
Dạng từ của boatbill
| Số nhiều | boatbills |
Câu hỏi thường gặp
boatbill nghĩa là gì?
boatbill (danh từ) nghĩa là diệc mỏ thuyền.