TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boatclock

giọng máy của trình duyệt

boatclock nghĩa là Áo choàng hải quân dài màu đen.

Nghĩa của boatclock

Danh từ

  1. Áo choàng hải quân dài màu đen.

Câu hỏi thường gặp

boatclock nghĩa là gì?

boatclock (danh từ) nghĩa là Áo choàng hải quân dài màu đen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.