TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bock

UK/bɒk/ US/bɔk/ giọng máy của trình duyệt

bock nghĩa là bia đen, bốc bia.

Nghĩa của bock

Danh từ

  1. Bia đen (Đức).
  2. Bốc bia.

Dạng từ của bock

Số nhiềubocks

Câu hỏi thường gặp

bock nghĩa là gì?

bock (danh từ) nghĩa là bia đen, bốc bia.

bock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bock: giọng Anh (UK) /bɒk/, giọng Mỹ (US) /bɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.