TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bogotá

UK/ˌboʊɡəˈtɑː/ US/ˌboʊɡəˈtɑː/ giọng máy của trình duyệt

Bogotá nghĩa là bô-gô-ta.

Nghĩa của Bogotá

Danh từ riêng

  1. Bô-gô-ta.

Câu hỏi thường gặp

Bogotá nghĩa là gì?

Bogotá (danh từ riêng) nghĩa là bô-gô-ta.

Bogotá phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bogotá: giọng Anh (UK) /ˌboʊɡəˈtɑː/, giọng Mỹ (US) /ˌboʊɡəˈtɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.