TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bogy

US/ˈboʊ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

bogy nghĩa là ma quỷ, yêu quái.

Nghĩa của bogy

Danh từ

  1. Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị.

Câu hỏi thường gặp

bogy nghĩa là gì?

bogy (danh từ) nghĩa là ma quỷ, yêu quái.

bogy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bogy: giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.ɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.