TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bohemianism

US/boʊ.ˈhi.mi.ə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

bohemianism nghĩa là Xem bohemian.

Nghĩa của bohemianism

Danh từ

  1. Xem bohemian

Dạng từ của bohemianism

Số nhiềuBohemianisms

Câu hỏi thường gặp

bohemianism nghĩa là gì?

bohemianism (danh từ) nghĩa là Xem bohemian.

bohemianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bohemianism: giọng Mỹ (US) /boʊ.ˈhi.mi.ə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.