TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bokeh

UK/ˈbəʊ.kə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈboʊ.kə/ giọng người thật

bokeh nghĩa là bokeh.

Nghĩa của bokeh

Danh từ

  1. Bokeh.

Dạng từ của bokeh

Số nhiềubokehs

Câu hỏi thường gặp

bokeh nghĩa là gì?

bokeh (danh từ) nghĩa là bokeh.

bokeh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bokeh: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ.kə/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.