TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boko

UK/ˈbəʊ.kəʊ/ US/ˈboʊ.koʊ/ giọng máy của trình duyệt

boko nghĩa là mũi.

Nghĩa của boko

Danh từ

  1. Từ lóng Mũi.

Dạng từ của boko

Số nhiềubokos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boko

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với boko

  • Boko Haram — Nhóm vũ trang Hồi giáo được thành lập và có trụ sở tại Nigeria, hoạt động tại Tchad, Niger và phía Bắc Cameroon.

Câu hỏi thường gặp

boko nghĩa là gì?

boko (danh từ) nghĩa là mũi.

boko phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boko: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ.kəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.koʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.