TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boll

UK/bɒl/ US/boʊl/ giọng máy của trình duyệt

boll nghĩa là quả nang.

Nghĩa của boll

Danh từ

  1. Thực vật học Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).

Dạng từ của boll

Số nhiềubolls
Ngôi thứ ba số ítbolls
Hiện tại phân từ (-ing)bolling
Quá khứ phân từbolled
Quá khứbolled

Câu hỏi thường gặp

boll nghĩa là gì?

boll (danh từ) nghĩa là quả nang.

boll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boll: giọng Anh (UK) /bɒl/, giọng Mỹ (US) /boʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.