TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bollard

US/ˈbɑləɹd/ giọng máy của trình duyệt

bollard nghĩa là cọc buộc tàu thuyền.

Nghĩa của bollard

Danh từ

  1. Hàng hải Cọc buộc tàu thuyền.

Dạng từ của bollard

Số nhiềubollards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bollard

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bollard nghĩa là gì?

bollard (danh từ) nghĩa là cọc buộc tàu thuyền.

bollard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bollard: giọng Mỹ (US) /ˈbɑləɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.