TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bombazine

UK/ˈbɒmbəziːn/ giọng máy của trình duyệt

bombazine nghĩa là vải, chéo go.

Nghĩa của bombazine

Danh từ

  1. Vải, chéo go.

Dạng từ của bombazine

Số nhiềubombazines

Câu hỏi thường gặp

bombazine nghĩa là gì?

bombazine (danh từ) nghĩa là vải, chéo go.

bombazine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombazine: giọng Anh (UK) /ˈbɒmbəziːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.