TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonded

UK/ˈbɒndɪd/ US/ˈbɑndɪd/ giọng máy của trình duyệt

bonded nghĩa là ở trong kho, được bảo đảm.

Nghĩa của bonded

Tính từ

  1. Ở trong kho (hàng hoá).
    • bonded warehousekho hàng (đẻ chứa hàng cho đến khi trả thuế)
    • bonded goodshàng gửi ở kho
  2. Được bảo đảm (nợ).

Câu hỏi thường gặp

bonded nghĩa là gì?

bonded (tính từ) nghĩa là ở trong kho, được bảo đảm.

bonded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonded: giọng Anh (UK) /ˈbɒndɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑndɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.