bone-meal
giọng máy của trình duyệt
bone-meal nghĩa là bột xương.
Nghĩa của bone-meal
Danh từ
- Bột xương (làm phân bón).
Dạng từ của bone-meal
| Số nhiều | bone meals |
| Ngôi thứ ba số ít | bone meals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bone mealing |
| Quá khứ phân từ | bone mealed |
| Quá khứ | bone mealed |
Câu hỏi thường gặp
bone-meal nghĩa là gì?
bone-meal (danh từ) nghĩa là bột xương.