bonus
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbəʊ.nəs/
US/ˈboʊ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
bonus nghĩa là tiền thưởng, tiền các.
Nghĩa của bonus
Danh từ
- Tiền thưởng.
- Tiền các.
- Lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm).
Dạng từ của bonus
| Số nhiều | bonuses |
| Ngôi thứ ba số ít | bonuses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bonusing |
| Quá khứ phân từ | bonused |
| Quá khứ | bonused |
Họ từ của bonus
Cụm từ, thành ngữ với bonus
- bonus hole — Âm đạo của người chuyển giới nam.
- bonus issue — Cổ phiếu thưởng.
Câu hỏi thường gặp
bonus nghĩa là gì?
bonus (danh từ) nghĩa là tiền thưởng, tiền các.
bonus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonus: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.nəs/.