TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bonus

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbəʊ.nəs/ US/ˈboʊ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

bonus nghĩa là tiền thưởng, tiền các.

Nghĩa của bonus

Danh từ

  1. Tiền thưởng.
  2. Tiền các.
  3. Lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm).

Dạng từ của bonus

Số nhiềubonuses
Ngôi thứ ba số ítbonuses
Hiện tại phân từ (-ing)bonusing
Quá khứ phân từbonused
Quá khứbonused

Họ từ của bonus

Cụm từ, thành ngữ với bonus

  • bonus hole — Âm đạo của người chuyển giới nam.
  • bonus issue — Cổ phiếu thưởng.

Câu hỏi thường gặp

bonus nghĩa là gì?

bonus (danh từ) nghĩa là tiền thưởng, tiền các.

bonus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonus: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.