TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boomster

giọng máy của trình duyệt

boomster nghĩa là kẻ đầu cơ.

Nghĩa của boomster

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) kẻ đầu cơ.

Dạng từ của boomster

Số nhiềuboomsters

Câu hỏi thường gặp

boomster nghĩa là gì?

boomster (danh từ) nghĩa là kẻ đầu cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.