boondoggle
UK/ˈbuːndɒɡl̩/
US/ˈbundɑɡəl/
giọng máy của trình duyệt
boondoggle nghĩa là việc làm vô ích, làm việc vô ích.
Nghĩa của boondoggle
Danh từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian.
Nội động từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Làm việc vô ích, làm việc lãng phí thời gian.
Dạng từ của boondoggle
| Số nhiều | boondoggles |
| Ngôi thứ ba số ít | boondoggles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boondoggling |
| Quá khứ phân từ | boondoggled |
| Quá khứ | boondoggled |
Nguồn gốc từ boondoggle
Không biết.
Câu hỏi thường gặp
boondoggle nghĩa là gì?
boondoggle (danh từ, nội động từ) nghĩa là việc làm vô ích, làm việc vô ích.
boondoggle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boondoggle: giọng Anh (UK) /ˈbuːndɒɡl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbundɑɡəl/.