TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bootlessly

US/ˈbuːt.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

bootlessly nghĩa là Xem bootless.

Nghĩa của bootlessly

Phó từ

  1. Xem bootless

Câu hỏi thường gặp

bootlessly nghĩa là gì?

bootlessly (phó từ) nghĩa là Xem bootless.

bootlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bootlessly: giọng Mỹ (US) /ˈbuːt.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.