bordereau
US/ˌbɔr.də.ˈroʊ/
giọng máy của trình duyệt
bordereau nghĩa là bảng kê.
Nghĩa của bordereau
Danh từ
- Bảng kê, thường dùng trong hồ sơ để liệt kê các thành phần giấy tờ nằm trong hồ sơ.
Dạng từ của bordereau
| Số nhiều | bordereaus |
Câu hỏi thường gặp
bordereau nghĩa là gì?
bordereau (danh từ) nghĩa là bảng kê.
bordereau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bordereau: giọng Mỹ (US) /ˌbɔr.də.ˈroʊ/.