TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bordereau

US/ˌbɔr.də.ˈroʊ/ giọng máy của trình duyệt

bordereau nghĩa là bảng kê.

Nghĩa của bordereau

Danh từ

  1. Bảng kê, thường dùng trong hồ sơ để liệt kê các thành phần giấy tờ nằm trong hồ sơ.

Dạng từ của bordereau

Số nhiềubordereaus

Câu hỏi thường gặp

bordereau nghĩa là gì?

bordereau (danh từ) nghĩa là bảng kê.

bordereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordereau: giọng Mỹ (US) /ˌbɔr.də.ˈroʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.