TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

borderer

US/ˈbɔr.dɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

borderer nghĩa là Người ở vùng biên giới.

Nghĩa của borderer

Danh từ

  1. Người ở vùng biên giới.

Dạng từ của borderer

Số nhiềuborderers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với borderer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

borderer nghĩa là gì?

borderer (danh từ) nghĩa là Người ở vùng biên giới.

borderer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borderer: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.dɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.