TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boron resistor

US/ˈbɔr.ˌɑːn rɪ.ˈzɪs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

boron resistor nghĩa là cái điện trở bo.

Nghĩa của boron resistor

Danh từ

  1. Tech Cái điện trở bo (Br).

Câu hỏi thường gặp

boron resistor nghĩa là gì?

boron resistor (danh từ) nghĩa là cái điện trở bo.

boron resistor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boron resistor: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.ˌɑːn rɪ.ˈzɪs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.