boron resistor US/ˈbɔr.ˌɑːn rɪ.ˈzɪs.tɜː/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt boron resistor nghĩa là cái điện trở bo. Nghĩa của boron resistor Danh từ Tech Cái điện trở bo (Br). Câu hỏi thường gặp boron resistor nghĩa là gì?boron resistor (danh từ) nghĩa là cái điện trở bo.boron resistor phát âm thế nào?Phiên âm IPA của boron resistor: giọng Mỹ (US) /ˈbɔr.ˌɑːn rɪ.ˈzɪs.tɜː/.