bosquet US/ˈbɑːs.kət/ Nghe US giọng máy của trình duyệt bosquet nghĩa là rừng nhỏ, lùm cây. Nghĩa của bosquet Danh từ Rừng nhỏ; lùm cây. Câu hỏi thường gặp bosquet nghĩa là gì?bosquet (danh từ) nghĩa là rừng nhỏ, lùm cây.bosquet phát âm thế nào?Phiên âm IPA của bosquet: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːs.kət/.