TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Boston ivy

giọng máy của trình duyệt

Boston ivy nghĩa là trinh đằng ba mũi.

Nghĩa của Boston ivy

Danh từ

  1. Trinh đằng ba mũi.

Dạng từ của Boston ivy

Số nhiềuBoston ivies

Câu hỏi thường gặp

Boston ivy nghĩa là gì?

Boston ivy (danh từ) nghĩa là trinh đằng ba mũi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.