TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bothie

giọng máy của trình duyệt

bothie nghĩa là cái lều.

Nghĩa của bothie

Danh từ

  1. Ê-cốt Cái lều.

Câu hỏi thường gặp

bothie nghĩa là gì?

bothie (danh từ) nghĩa là cái lều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.