TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bothy

UK/ˈbɒθi/ US/ˈbɑθi/ giọng máy của trình duyệt

bothy nghĩa là cái lều.

Nghĩa của bothy

Danh từ

  1. Ê-cốt Cái lều.

Dạng từ của bothy

Số nhiềubothies

Câu hỏi thường gặp

bothy nghĩa là gì?

bothy (danh từ) nghĩa là cái lều.

bothy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bothy: giọng Anh (UK) /ˈbɒθi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑθi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.