TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

botryoid

UK/ˈbɒt.ɹiˌɔɪd/ US/ˈbɑt.ɹiˌɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

botryoid nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của botryoid

Tính từ

  1. Cách viết khác: botryoidal.

Dạng từ của botryoid

Số nhiềubotryoids

Câu hỏi thường gặp

botryoid nghĩa là gì?

botryoid (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

botryoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botryoid: giọng Anh (UK) /ˈbɒt.ɹiˌɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑt.ɹiˌɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.