TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottoming

US/ˈbɑː.tə.miɳ/ giọng máy của trình duyệt

bottoming nghĩa là tận đáy, đụng đáy.

Nghĩa của bottoming

Tính từ

  1. Tech Tận đáy, đụng đáy.

Dạng từ của bottoming

Số nhiềubottomings

Câu hỏi thường gặp

bottoming nghĩa là gì?

bottoming (tính từ) nghĩa là tận đáy, đụng đáy.

bottoming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bottoming: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tə.miɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.