bottoming
US/ˈbɑː.tə.miɳ/
giọng máy của trình duyệt
bottoming nghĩa là tận đáy, đụng đáy.
Nghĩa của bottoming
Tính từ
- Tech Tận đáy, đụng đáy.
Dạng từ của bottoming
| Số nhiều | bottomings |
Câu hỏi thường gặp
bottoming nghĩa là gì?
bottoming (tính từ) nghĩa là tận đáy, đụng đáy.
bottoming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bottoming: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tə.miɳ/.