TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottomless

UK/ˈbɒtəm.ləs/ US/ˈbatəmlɪs/ giọng máy của trình duyệt

bottomless nghĩa là không có đáy, không có mặt.

Nghĩa của bottomless

Tính từ

  1. Không có đáy.
  2. Không có mặt (ghế).
  3. Rất sâu; không thể dò được.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bottomless

Đồng nghĩa

Họ từ của bottomless

Cụm từ, thành ngữ với bottomless

  • the bottomless pit — Địa ngục.

Câu hỏi thường gặp

bottomless nghĩa là gì?

bottomless (tính từ) nghĩa là không có đáy, không có mặt.

bottomless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bottomless: giọng Anh (UK) /ˈbɒtəm.ləs/, giọng Mỹ (US) /ˈbatəmlɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.