TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

botulin

US/ˈbɑː.tʃə.lən/ giọng máy của trình duyệt

botulin nghĩa là bôtulin.

Nghĩa của botulin

Danh từ

  1. Bôtulin (chất gây ngộ độc thịt).

Dạng từ của botulin

Số nhiềubotulins

Câu hỏi thường gặp

botulin nghĩa là gì?

botulin (danh từ) nghĩa là bôtulin.

botulin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botulin: giọng Mỹ (US) /ˈbɑː.tʃə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.