TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

botty

US/ˈbɒ.ti/ giọng máy của trình duyệt

botty nghĩa là mông đít.

Nghĩa của botty

Danh từ

  1. Thông tục Mông đít.

Dạng từ của botty

Số nhiềubotties
So sánh hơnmore botty
So sánh nhấtmost botty

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botty

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

botty nghĩa là gì?

botty (danh từ) nghĩa là mông đít.

botty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botty: giọng Mỹ (US) /ˈbɒ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.