botty
US/ˈbɒ.ti/
giọng máy của trình duyệt
botty nghĩa là mông đít.
Nghĩa của botty
Danh từ
- Thông tục Mông đít.
Dạng từ của botty
| Số nhiều | botties |
| So sánh hơn | more botty |
| So sánh nhất | most botty |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botty
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
botty nghĩa là gì?
botty (danh từ) nghĩa là mông đít.
botty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botty: giọng Mỹ (US) /ˈbɒ.ti/.