TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bougainvillea

UK/ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/ giọng người thật

bougainvillea nghĩa là hoa giấy.

Nghĩa của bougainvillea

Danh từ

  1. Hoa giấy.

Dạng từ của bougainvillea

Số nhiềubougainvilleas

Câu hỏi thường gặp

bougainvillea nghĩa là gì?

bougainvillea (danh từ) nghĩa là hoa giấy.

bougainvillea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougainvillea: giọng Anh (UK) /ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.