bougainvillea
UK/ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/ giọng người thật
bougainvillea nghĩa là hoa giấy.
Nghĩa của bougainvillea
Danh từ
- Hoa giấy.
Dạng từ của bougainvillea
| Số nhiều | bougainvilleas |
Câu hỏi thường gặp
bougainvillea nghĩa là gì?
bougainvillea (danh từ) nghĩa là hoa giấy.
bougainvillea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougainvillea: giọng Anh (UK) /ˌbuː.ɡənˈvɪl.ɪ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌbu.ɡənˈvɪl.jə/.