TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boundlessly

US/ˈbɑʊnd.ləs.li/ giọng máy của trình duyệt

boundlessly nghĩa là vô hạn, vô tận.

Nghĩa của boundlessly

Phó từ

  1. Vô hạn, vô tận.

Dạng từ của boundlessly

So sánh hơnmore boundlessly
So sánh nhấtmost boundlessly

Câu hỏi thường gặp

boundlessly nghĩa là gì?

boundlessly (phó từ) nghĩa là vô hạn, vô tận.

boundlessly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boundlessly: giọng Mỹ (US) /ˈbɑʊnd.ləs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.