bountifully
US/ˈbɑʊn.tɪ.fəl.li/
giọng máy của trình duyệt
bountifully nghĩa là phong phú, dồi dào, rộng rãi, hào phóng.
Nghĩa của bountifully
Phó từ
- Phong phú, dồi dào.
- Rộng rãi, hào phóng.
Dạng từ của bountifully
| So sánh hơn | more bountifully |
| So sánh nhất | most bountifully |
Câu hỏi thường gặp
bountifully nghĩa là gì?
bountifully (phó từ) nghĩa là phong phú, dồi dào, rộng rãi, hào phóng.
bountifully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bountifully: giọng Mỹ (US) /ˈbɑʊn.tɪ.fəl.li/.