bourdon
UK/ˈbʊədən/
US/ˈbʊɹdən/
giọng máy của trình duyệt
bourdon nghĩa là ống buôcđông.
Nghĩa của bourdon
Danh từ
- Âm nhạc Ống buôcđông.
Dạng từ của bourdon
| Số nhiều | bourdons |
Câu hỏi thường gặp
bourdon nghĩa là gì?
bourdon (danh từ) nghĩa là ống buôcđông.
bourdon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bourdon: giọng Anh (UK) /ˈbʊədən/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊɹdən/.