TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bourdon

UK/ˈbʊədən/ US/ˈbʊɹdən/ giọng máy của trình duyệt

bourdon nghĩa là ống buôcđông.

Nghĩa của bourdon

Danh từ

  1. Âm nhạc Ống buôcđông.

Dạng từ của bourdon

Số nhiềubourdons

Câu hỏi thường gặp

bourdon nghĩa là gì?

bourdon (danh từ) nghĩa là ống buôcđông.

bourdon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourdon: giọng Anh (UK) /ˈbʊədən/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊɹdən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.