bournonite Nghegiọng máy của trình duyệt bournonite nghĩa là Buanonit. Nghĩa của bournonite Danh từ Khoáng chất Buanonit. Dạng từ của bournonite Số nhiềubournonites Câu hỏi thường gặp bournonite nghĩa là gì?bournonite (danh từ) nghĩa là Buanonit.