TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bowhead

UK/ˈbəʊhɛd/ US/ˈbəʊhɛd/ giọng máy của trình duyệt

bowhead nghĩa là cá voi.

Nghĩa của bowhead

Danh từ

  1. Cá voi.

Dạng từ của bowhead

Số nhiềubowheads

Câu hỏi thường gặp

bowhead nghĩa là gì?

bowhead (danh từ) nghĩa là cá voi.

bowhead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bowhead: giọng Anh (UK) /ˈbəʊhɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈbəʊhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.